total hysterectomy

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung cổ tử cung: "total hysterectomy" một thủ thuật phẫu thuật trong đó toàn bộ tử cung cổ tử cung được loại bỏ. Đây một loại phẫu thuật phụ khoa thường được thực hiện để điều trị các bệnh như ung thư tử cung, u tử cung, lạc nội mạc tử cung hoặc sa tử cung.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung cổ tử cung để điều trị ung thư tử cung của ấy.)
  • (Sau phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung cổ tử cung, ấy không còn bị chảy máu kinh nguyệt nặng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a total hysterectomy": trải qua phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung cổ tử cung.

    • She underwent a total hysterectomy last month due to fibroids. ( ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung cổ tử cung vào tháng trước u tử cung.)
  • "total hysterectomy vs. partial hysterectomy": so sánh giữa cắt bỏ toàn bộ cắt bỏ một phần (chỉ cắt tử cung, giữ lại cổ tử cung).

    • A total hysterectomy removes both the uterus and cervix, while a partial hysterectomy leaves the cervix intact. (Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ loại bỏ cả tử cung cổ tử cung, trong khi cắt bỏ một phần giữ nguyên cổ tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hysterectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ tử cung (thường được dùng như thuật ngữ chung, nhưng cần ngữ cảnh để phân biệt loại cụ thể).

    • A hysterectomy is a major surgical procedure. (Phẫu thuật cắt bỏ tử cung một thủ thuật phẫu thuật lớn.)
  • Subtotal hysterectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ tử cung một phần (giữ lại cổ tử cung).

    • A subtotal hysterectomy may be an option for some patients. (Phẫu thuật cắt bỏ tử cung một phần có thể một lựa chọn cho một số bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete hysterectomy: phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tử cung (một thuật ngữ ít chính xác hơn, thường được dùng thay thế cho "total hysterectomy").
    • The surgeon performed a complete hysterectomy to remove the tumor. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện cắt bỏ hoàn toàn tử cung để loại bỏ khối u.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "total hysterectomy".

total hysterectomy
A doctor explains a total hysterectomy procedure to a patient using a medical diagram.